trơn tuột

Học thuật
Thân thiện
trơn tuột

Con lươn trơn tuột ra khỏi tay người đánh cá.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất trơn, trơn đến mức không thể giữ hoặc bám được: Mô tả bề mặt hoặc vật thể độ trơn cực cao, khiến dễ dàng trượt ra khỏi tay hoặc khó có thể nắm giữ.
    • Trôi chảy, dễ dàng một cách đáng ngờ: (Nghĩa mở rộng) Dùng để diễn tả một sự việc diễn ra quá suôn sẻ, nhanh chóng, đôi khi hàm ý không tự nhiên hoặc đáng nghi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con vừa bắt được trơn tuột, tôi không sao giữ nổi. (Con vừa bắt được rất trơn, tôi không thể nào giữ được.)
    • Mặt đường sau cơn mưa trơn tuột, đi lại phải hết sức cẩn thận. (Mặt đường sau cơn mưa rất trơn, đi lại phải hết sức cẩn thận.)
    • Công việc ấy tiến triển trơn tuột, chẳng gặp trở ngại . (Công việc ấy tiến triển quá trôi chảy, chẳng gặp trở ngại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng: Diễn tả sự trôi chảy, dễ dàng một cách bất thường, thường mang sắc thái không tin tưởng hoàn toàn.
    • Lời hứa của hắn nghe trơn tuột quá, khó tin được. (Lời hứa của hắn nghe quá trôi chảy, khó tin được.)
  • Nhấn mạnh sự mất kiểm soát: Nhấn mạnh việc một vật hoặc tình huống vụt khỏi tầm kiểm soát một cách nhanh chóng.
    • Ý nghĩ ấy vụt đến rồi lại trơn tuột biến mất. (Ý nghĩ ấy vụt đến rồi lại trượt đi mất một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trơn (tính từ): bề mặt nhẵn, ít ma sát. "Trơn tuột" mức độ cao hơn của "trơn".
  • Trơn tru (tính từ): Trôi chảy, thuận lợi, không vướng mắc (thường dùng cho công việc, quá trình). Khác với "trơn tuột", "trơn tru" thường không mang nghĩa tiêu cực.
  • Trượt tuột (động từ): Trượt đi một mạch, không dừng lại được.
Từ đồng nghĩa
  • Trơn lắm: Rất trơn (nhấn mạnh mức độ).
  • Trơn thín: (Khẩu ngữ) Rất trơn.
  • Trơn hươu: (Khẩu ngữ, von) Trơn như da hươu, rất khó bắt.
Từ trái nghĩa
  • Nhám: bề mặt ráp, tạo ma sát.
  • Sần sùi: bề mặt gồ ghề, không bằng phẳng.
  • Vướng mắc: trở ngại, không thông suốt (nghĩa bóng).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Trơn tuột như con lươn: Thành ngữ so sánh nhấn mạnh độ trơn sự khó nắm bắt, khó kiểm soát.
    • Tên trộm đó trốn trơn tuột như con lươn. (Tên trộm đó trốn trơn tru như con lươn.)
  • Trơn tuột tay: Cụm từ chỉ việc để tuột mất vật đó khỏi tay quá trơn.
    • Cái bát ướt trơn tuột tay tôi. (Cái bát ướt trượt khỏi tay tôi.)
trơn tuột

Con lươn trơn tuột ra khỏi tay người đánh cá.

  1. Trơn lắm, không giữ lại được: Con lươn trơn tuột ra khỏi tay.